Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 7,5 g 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36216 g64 g3 g
50 g50 g1817,8 g32 g1,5 g
150 g150 g54323 g97 g4,5 g
200 g200 g72431 g129 g6 g
250 g250 g90539 g161 g7,5 g

Câu hỏi về Hỗn hợp ca cao khô

100 g Hỗn hợp ca cao khô có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp ca cao khô có 362 kcal, gồm 16 g đạm, 64 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Hỗn hợp ca cao khô có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp ca cao khô có 181 kcal, gồm 7,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Hỗn hợp ca cao khô có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp ca cao khô có 543 kcal, gồm 23 g đạm, 97 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Hỗn hợp ca cao khô có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp ca cao khô có 724 kcal, gồm 31 g đạm, 129 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Hỗn hợp ca cao khô có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp ca cao khô có 905 kcal, gồm 39 g đạm, 161 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0101N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ