Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất xơ 6,5 g 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 1,4 g | 80 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 0,7 g | 40 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 2,1 g | 120 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 2,9 g | 160 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 3,6 g | 200 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Farofa
Farofa làm từ gì?
Farofa chủ yếu làm từ bột sắn (bột mì của củ sắn), rang hoặc đảo trên chảo với bơ hay dầu. Người ta thường thêm hành, trứng, thịt xông khói hoặc rau thơm.
Làm farofa tại nhà thế nào để không bị khô?
Phi hành với bơ hoặc dầu đến khi mềm, cho bột sắn vào và đảo trên lửa vừa khoảng 3–5 phút cho nóng, hơi vàng và thấm đều chất béo. Nếu hỗn hợp vẫn bở khô, thêm từng ít bơ hoặc dầu trong lúc đảo.
Farofa ăn với món gì?
Farofa thường ăn kèm feijoada (món hầm đậu đen), thịt nướng kiểu churrasco, cơm và đậu. Rắc lên món ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.
Có thể thay bột sắn trong farofa bằng gì?
Bột ngô rang hoặc vụn bánh mì rang có thể thay bột sắn, nhưng sẽ cho hương vị và độ giòn khác. Đảo chúng với bơ hoặc dầu như khi làm farofa, rồi nêm hành và muối.
Farofa bảo quản thế nào để không bị ỉu?
Để farofa nguội hẳn rồi cho vào hộp kín, cất ở nơi khô ráo, tránh hơi nước. Nếu đã trộn trứng, thịt hoặc nguyên liệu dễ hỏng, hãy bảo quản trong tủ lạnh và hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Farofa có thịt xông khói khác farofa thường thế nào?
Loại có thịt xông khói giàu đạm và chất béo hơn: mỗi 100 g có 8,06 g đạm và 24,6 g chất béo, so với 1,4 g đạm và 2,8 g chất béo trong farofa thường. Thịt xông khói cũng làm món mặn và đậm vị hơn.
Nguồn: tbca BRC0711N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ