Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 2,7 g | 10 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,4 g | 5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 4,1 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 5,4 g | 20 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 6,8 g | 25 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước tương nhạt
Nước tương nhạt khác nước tương thường ở điểm nào?
Nước tương nhạt thường có màu sáng và vị mặn rõ, dùng để nêm hoặc chấm mà không làm món ăn sẫm màu nhiều. Tên “nhạt” nói về màu và độ đậm của vị, không có nghĩa là ít muối; nước tương thường có 5.500 mg natri trên 100 g.
Dùng nước tương nhạt để nêm món nào ngon?
Bạn có thể dùng để nêm món xào, nước dùng, mì và món hấp; thêm vào gần cuối khi xào để giữ mùi thơm. Nước tương nhạt cũng hợp với gừng, tỏi, hành lá và một chút giấm làm nước chấm.
Có thể thay nước tương nhạt bằng nước tương ngọt không?
Có thể, nhưng nước tương ngọt làm món ăn ngọt và sẫm màu hơn, nên giảm hoặc bỏ đường trong công thức. Nước tương ngọt có 39,5 g carbohydrate trên 100 g, so với 10 g trong nước tương nhạt.
Nước tương nhạt có thay được muối không?
Có thể dùng để nêm thay một phần muối, nhưng nước tương vẫn mặn và làm món có vị đặc trưng. Hãy nêm sau cùng rồi nếm trước khi thêm muối hoặc nước mắm.
Mở chai nước tương nhạt rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp sau mỗi lần dùng, để chai nơi khô mát và tránh ánh nắng. Làm theo hướng dẫn bảo quản trên chai; nếu hương vị hoặc mùi thay đổi bất thường, đừng tiếp tục dùng.
Nước tương nhạt có dùng để ướp thịt được không?
Được; trộn với tỏi, gừng, dầu ăn và chút đường để ướp thịt trước khi nướng hoặc áp chảo. Vì nước tương đã mặn, đừng thêm nhiều muối vào phần ướp.
Nước tương nhạt có chứa gluten không?
Nhiều loại được ủ từ đậu nành và lúa mì nên có thể chứa gluten. Nếu cần tránh gluten, hãy chọn loại ghi rõ không chứa gluten và xem thành phần trên chai.
Nguồn: tbca BRC0030N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ