Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Đường 40 g —
  • Natri 2760 mg 120%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 11,5 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Mangan 0,35 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1712,9 g40 g–
50 g50 g861,4 g20 g–
150 g150 g2574,3 g59 g–
200 g200 g3425,8 g79 g–
250 g250 g4287,2 g99 g–

Câu hỏi về nước tương ngọt

100 g nước tương ngọt có bao nhiêu calo?

100 g nước tương ngọt có 171 kcal, gồm 2,9 g đạm, 40 g carbohydrate và – chất béo.

50 g nước tương ngọt có bao nhiêu calo?

50 g nước tương ngọt có 86 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.

150 g nước tương ngọt có bao nhiêu calo?

150 g nước tương ngọt có 257 kcal, gồm 4,3 g đạm, 59 g carbohydrate và – chất béo.

200 g nước tương ngọt có bao nhiêu calo?

200 g nước tương ngọt có 342 kcal, gồm 5,8 g đạm, 79 g carbohydrate và – chất béo.

250 g nước tương ngọt có bao nhiêu calo?

250 g nước tương ngọt có 428 kcal, gồm 7,2 g đạm, 99 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ