Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xì dầu
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm từ đạm thực vật thủy phân
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb7,3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1,3 g —
- Natri 6820 mg 297%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 447 mg 10%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 7 g | 7,3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 3,5 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 11 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 14 g | 15 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 18 g | 18 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xì dầu
100 g Xì dầu có bao nhiêu calo?
100 g Xì dầu có 60 kcal, gồm 7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Xì dầu có bao nhiêu calo?
50 g Xì dầu có 30 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Xì dầu có bao nhiêu calo?
150 g Xì dầu có 90 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Xì dầu có bao nhiêu calo?
200 g Xì dầu có 120 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Xì dầu có bao nhiêu calo?
250 g Xì dầu có 150 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ