Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 16 g —
  • Natri 5500 mg 239%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g793 g18 g–
50 g50 g401,5 g9 g–
150 g150 g1194,5 g27 g–
200 g200 g1586 g36 g–
250 g250 g1987,5 g45 g–

Câu hỏi về nước tương

100 g nước tương có bao nhiêu calo?

100 g nước tương có 79 kcal, gồm 3 g đạm, 18 g carbohydrate và – chất béo.

50 g nước tương có bao nhiêu calo?

50 g nước tương có 40 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g nước tương có bao nhiêu calo?

150 g nước tương có 119 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và – chất béo.

200 g nước tương có bao nhiêu calo?

200 g nước tương có 158 kcal, gồm 6 g đạm, 36 g carbohydrate và – chất béo.

250 g nước tương có bao nhiêu calo?

250 g nước tương có 198 kcal, gồm 7,5 g đạm, 45 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ