Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 22 g —
- Natri 480 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 7,4 mg 41%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,86 mg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 1,6 g | 22 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 0,8 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 2,4 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 3,2 g | 43 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 4 g | 54 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Số x bạc hà
Sốt bạc hà thường ăn với món gì?
Sốt bạc hà kiểu Anh thường được rưới lên thịt cừu quay hoặc dùng kèm thịt cừu nướng; vị chua ngọt và the mát giúp cân bằng vị béo của thịt. Bạn cũng có thể dùng một ít với đậu Hà Lan hoặc khoai tây luộc.
Sốt bạc hà làm từ những gì?
Sốt bạc hà kiểu Anh thường gồm lá bạc hà thái nhỏ, giấm và đường. Giã nhẹ lá với đường trước khi thêm giấm sẽ giúp lá dậy mùi mà không bị nát thành bột.
Có thể tự làm sốt bạc hà nhanh tại nhà không?
Có: thái nhỏ một nắm lá bạc hà, trộn với một thìa cà phê đường và hai thìa canh giấm, rồi để khoảng 10 phút cho vị hòa quyện. Nếm thử trước khi dùng vì giấm và đường trong các công thức có thể khác nhau.
Mở lọ sốt bạc hà rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở; dùng thìa sạch để lấy sốt, tránh để vụn thức ăn rơi vào lọ. Nếu sốt đổi mùi, nổi mốc hoặc sủi bọt bất thường, hãy bỏ đi.
Không có sốt bạc hà thì thay bằng gì?
Trộn lá bạc hà tươi thái nhỏ với giấm và một chút đường để có vị gần giống sốt bạc hà kiểu Anh. Nếu dùng bạc hà khô, cho ít hơn vì mùi đậm hơn, rồi để hỗn hợp nghỉ vài phút trước khi nếm.
Sốt bạc hà có giống sốt tartar không?
Không. Sốt bạc hà có vị chua ngọt và hương bạc hà, thường ăn với thịt cừu; sốt tartar thường béo, có nền mayonnaise và hợp với cá chiên hoặc hải sản.
Nguồn: CoFID (UK) 17-707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ