Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 299 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1080 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 49 µg 5%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 10,1 mg 67%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 42 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2991,3 g18 g25 g
50 g50 g1500,7 g9 g12 g
150 g150 g4492 g27 g37 g
200 g200 g5982,6 g36 g49 g
250 g250 g7483,3 g45 g62 g

Câu hỏi về Sốt tartar

100 g Sốt tartar có bao nhiêu calo?

100 g Sốt tartar có 299 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Sốt tartar có bao nhiêu calo?

50 g Sốt tartar có 150 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Sốt tartar có bao nhiêu calo?

150 g Sốt tartar có 449 kcal, gồm 2 g đạm, 27 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Sốt tartar có bao nhiêu calo?

200 g Sốt tartar có 598 kcal, gồm 2,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Sốt tartar có bao nhiêu calo?

250 g Sốt tartar có 748 kcal, gồm 3,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ