Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Đường 20 g —
  • Natri 510 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 53 mg 13%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,34 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g981,2 g22 g0,1 g
50 g50 g490,6 g11 g0,1 g
150 g150 g1471,8 g33 g0,2 g
200 g200 g1962,4 g44 g0,2 g
250 g250 g2453 g56 g0,3 g

Câu hỏi về Xốt trái cây nâu

100 g Xốt trái cây nâu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt trái cây nâu có 98 kcal, gồm 1,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Xốt trái cây nâu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt trái cây nâu có 49 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Xốt trái cây nâu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt trái cây nâu có 147 kcal, gồm 1,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Xốt trái cây nâu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt trái cây nâu có 196 kcal, gồm 2,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Xốt trái cây nâu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt trái cây nâu có 245 kcal, gồm 3 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ