Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g761,1 g5,5 g5,4 g
50 g50 g380,6 g2,8 g2,7 g
150 g150 g1141,7 g8,3 g8,1 g
200 g200 g1522,3 g11 g11 g
250 g250 g1902,9 g14 g14 g

Câu hỏi về Xốt nâu cơ bản

100 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?

100 g Xốt nâu cơ bản có 76 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?

50 g Xốt nâu cơ bản có 38 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?

150 g Xốt nâu cơ bản có 114 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?

200 g Xốt nâu cơ bản có 152 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?

250 g Xốt nâu cơ bản có 190 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X330053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ