Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt nâu cơ bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nước dùng thịt thú rừng
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb5,5 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 1,1 g | 5,5 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,6 g | 2,8 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 1,7 g | 8,3 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 2,3 g | 11 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 2,9 g | 14 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xốt nâu cơ bản
100 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?
100 g Xốt nâu cơ bản có 76 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?
50 g Xốt nâu cơ bản có 38 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?
150 g Xốt nâu cơ bản có 114 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?
200 g Xốt nâu cơ bản có 152 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Xốt nâu cơ bản có bao nhiêu calo?
250 g Xốt nâu cơ bản có 190 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X330053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ