Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ragout thịt thú rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với xốt nền màu nâu
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb3 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 15 g | 3 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 7,6 g | 1,5 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 23 g | 4,5 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 30 g | 6 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 38 g | 7,5 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Ragout thịt naivới xốt nền nâu và rượu vang đỏ158 kcal / 100 g
- Xốt thịt thú rừngtừ xốt nền màu nâu95 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungary từ thịt thú rừngvới nấm porcini và nước sốt thịt thú rừng làm từ sốt nền nâu129 kcal / 100 g
- Xốt nâu cơ bảntừ nước dùng thịt thú rừng76 kcal / 100 g
- Ragout gan bòvới sốt nền màu nâu139 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt thú rừng3 kcal / 100 g
- Thịt nai quayvới xốt thịt thú rừng từ xốt nền nâu159 kcal / 100 g
- Thịt hoẵng quayăn kèm sốt thịt thú rừng làm từ sốt nền nâu196 kcal / 100 g
- Đùi lợn rừnghầm, dùng kèm xốt thịt thú rừng làm từ xốt nền màu nâu166 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ragout thịt thú rừng
100 g Ragout thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
100 g Ragout thịt thú rừng có 147 kcal, gồm 15 g đạm, 3 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Ragout thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
50 g Ragout thịt thú rừng có 74 kcal, gồm 7,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Ragout thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
150 g Ragout thịt thú rừng có 221 kcal, gồm 23 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Ragout thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
200 g Ragout thịt thú rừng có 294 kcal, gồm 30 g đạm, 6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Ragout thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
250 g Ragout thịt thú rừng có 368 kcal, gồm 38 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y504023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ