Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g951,1 g6,6 g6,7 g
50 g50 g480,6 g3,3 g3,4 g
150 g150 g1431,7 g9,9 g10 g
200 g200 g1902,2 g13 g13 g
250 g250 g2382,8 g17 g17 g

Câu hỏi về Xốt thịt thú rừng

100 g Xốt thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

100 g Xốt thịt thú rừng có 95 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Xốt thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

50 g Xốt thịt thú rừng có 48 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Xốt thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

150 g Xốt thịt thú rừng có 143 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Xốt thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

200 g Xốt thịt thú rừng có 190 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Xốt thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

250 g Xốt thịt thú rừng có 238 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X338353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ