Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nai quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
với xốt thịt thú rừng từ xốt nền nâu
159
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb1,5 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 20 g | 1,5 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 10 g | 0,8 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 30 g | 2,3 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 40 g | 3 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 50 g | 3,8 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hoẵng quayăn kèm sốt thịt thú rừng làm từ sốt nền nâu196 kcal / 100 g
- Thăn lưng hoẵngnướng trong lò, ăn kèm sốt thịt thú rừng làm từ sốt nền nâu184 kcal / 100 g
- Thịt lợn rừng quayvới thịt xông khói và sốt thịt thú rừng làm từ sốt nền nâu183 kcal / 100 g
- Ragout thịt naivới xốt nền nâu và rượu vang đỏ158 kcal / 100 g
- Sốt thịt naipha từ bột, đã chế biến70 kcal / 100 g
- Bò nướngcó sốt138 kcal / 100 g
- Thăn lưng hươuchiên không dầu mỡ, trong lò nướng140 kcal / 100 g
- Xốt thịt thú rừngtừ xốt nền màu nâu95 kcal / 100 g
- Thỏ rừng quayvới sốt nền nâu và kem chua132 kcal / 100 g
- Đùi hoẵngnướng trong lò, với mỡ và muối177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nai quay
100 g Thịt nai quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nai quay có 159 kcal, gồm 20 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Thịt nai quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nai quay có 80 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt nai quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nai quay có 239 kcal, gồm 30 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Thịt nai quay có bao nhiêu calo?
200 g Thịt nai quay có 318 kcal, gồm 40 g đạm, 3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Thịt nai quay có bao nhiêu calo?
250 g Thịt nai quay có 398 kcal, gồm 50 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y516033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ