Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 36 g 71%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 52 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,69 mg 53%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,65 mg 38%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 14 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16536 g0 g2,5 g
50 g50 g8318 g0 g1,3 g
150 g150 g24853 g0 g3,8 g
200 g200 g33071 g0 g5 g
250 g250 g41389 g0 g6,3 g

Câu hỏi về Thịt thú rừng quay

100 g Thịt thú rừng quay có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thú rừng quay có 165 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Thịt thú rừng quay có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thú rừng quay có 83 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thịt thú rừng quay có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thú rừng quay có 248 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Thịt thú rừng quay có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thú rừng quay có 330 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Thịt thú rừng quay có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thú rừng quay có 413 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ