Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nai
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 22 g | 0 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 11 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 33 g | 0 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 44 g | 0 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 56 g | 0 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nai sừng tấm xaysống172 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Thịt nai xaysống111 kcal / 100 g
- Thịt nai xàosống128 kcal / 100 g
- Thịt nai quaykhông có nước sốt161 kcal / 100 g
- Thịt hươuchỉ phần nạc, sống91 kcal / 100 g
- Thịt hoẵngsống110 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Thăn ngoại hươusống102 kcal / 100 g
- Thăn lưng hươusống112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nai
Thịt nai làm món gì ngon?
Thịt nai né, nai nướng sả, nai nhúng giấm và nai xào lăn đều hợp với thớ thịt nạc. Với món xào, thái mỏng ngang thớ và đảo nhanh trên chảo thật nóng để thịt không bị khô.
Ướp thịt nai thế nào để nướng mềm và đậm vị?
Ướp thịt thái lát với sả, tỏi, chút nước mắm, dầu ăn và tiêu trong khoảng 30 phút; dầu giúp bù độ nạc của thịt. Nướng trên vỉ nóng vừa, trở mặt khi thịt vừa se rồi lấy ra ngay khi chín.
Thịt nai cần nấu đến nhiệt độ bao nhiêu?
Dùng nhiệt kế thực phẩm: miếng thịt nguyên khối đạt 63 °C ở tâm rồi nghỉ ít nhất 3 phút; thịt nai xay cần đạt 71 °C. Vì thịt nai ít mỡ, nấu quá lâu dễ làm thịt dai và khô.
Thịt nai tươi bảo quản được bao lâu?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa nấu sớm, chia thành phần nhỏ, gói kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để thịt trên bàn bếp.
Thịt nai có vị thế nào, nên ăn kèm với gì?
Thịt nai có vị đậm, hơi ngọt và mùi thịt thú rừng rõ hơn thịt bò, nhưng thớ nạc nên dễ khô nếu nấu quá lửa. Sả, tỏi, tiêu, gừng và các loại rau thơm giúp cân bằng vị; món nai nhúng giấm thường ăn cùng rau và bánh tráng.
Thịt nai có nhiều protein không?
Có: 100 g thịt nai có 22 g protein. Đây là thịt nạc, nên khi chế biến món áp chảo hoặc nướng, một ít dầu giúp thịt đỡ khô.
Thịt nai có phải là nguồn cung cấp sắt không?
Có, thịt nai là nguồn cung cấp sắt: 100 g có 3,3 mg. Sắt trong thịt là sắt heme, dạng có trong thực phẩm động vật.
Nguồn: CoFID (UK) 18-390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ