Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g931,1 g7,5 g6,5 g
50 g50 g470,6 g3,8 g3,3 g
150 g150 g1401,7 g11 g9,8 g
200 g200 g1862,2 g15 g13 g
250 g250 g2332,8 g19 g16 g

Câu hỏi về Xốt nâu

100 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt nâu có 93 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt nâu có 47 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt nâu có 140 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt nâu có 186 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt nâu có 233 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: slv 1994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ