Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g981,3 g7,4 g7,1 g
50 g50 g490,7 g3,7 g3,6 g
150 g150 g1472 g11 g11 g
200 g200 g1962,6 g15 g14 g
250 g250 g2453,3 g19 g18 g

Câu hỏi về Xốt nâu

100 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt nâu có 98 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt nâu có 49 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt nâu có 147 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt nâu có 196 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt nâu có 245 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: slv 1996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ