Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 8,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1394,5 g12 g8,1 g
50 g50 g702,3 g5,9 g4,1 g
150 g150 g2096,8 g18 g12 g
200 g200 g2789 g24 g16 g
250 g250 g34811 g30 g20 g

Câu hỏi về Xốt nâu

100 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt nâu có 139 kcal, gồm 4,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt nâu có 70 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt nâu có 209 kcal, gồm 6,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt nâu có 278 kcal, gồm 9 g đạm, 24 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt nâu có 348 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: slv 1991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ