Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 4 g —
  • Natri 340 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 204 µg 23%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 1,2 µg 4%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g892,2 g8,6 g5,5 g
50 g50 g451,1 g4,3 g2,8 g
150 g150 g1343,3 g13 g8,3 g
200 g200 g1784,4 g17 g11 g
250 g250 g2235,5 g22 g14 g

Câu hỏi về Xốt cà chua

100 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Xốt cà chua có 89 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Xốt cà chua có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Xốt cà chua có 134 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Xốt cà chua có 178 kcal, gồm 4,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Xốt cà chua có 223 kcal, gồm 5,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 50-1173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ