Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 5493 mg 239%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 18,9 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 74 mg 18%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 435 mg 9%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g538,1 g4,4 g0,6 g
50 g50 g274,1 g2,2 g0,3 g
150 g150 g8012 g6,6 g0,9 g
200 g200 g10616 g8,7 g1,1 g
250 g250 g13320 g11 g1,4 g

Câu hỏi về Xì dầu shoyu

100 g Xì dầu shoyu có bao nhiêu calo?

100 g Xì dầu shoyu có 53 kcal, gồm 8,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Xì dầu shoyu có bao nhiêu calo?

50 g Xì dầu shoyu có 27 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Xì dầu shoyu có bao nhiêu calo?

150 g Xì dầu shoyu có 80 kcal, gồm 12 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Xì dầu shoyu có bao nhiêu calo?

200 g Xì dầu shoyu có 106 kcal, gồm 16 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Xì dầu shoyu có bao nhiêu calo?

250 g Xì dầu shoyu có 133 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ