Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước tương shoyu
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ đậu nành và lúa mì, ít natri
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 3598 mg 156%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 30,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 69 mg 16%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 1 mg 44%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 9,1 g | 4,9 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 14,2 g | 8 | 1,3 g | 0,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 28,4 g | 16 | 2,6 g | 1,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,1 g | 4 | 0,6 g | 0,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 42,6 g | 24 | 3,9 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 56,8 g | 32 | 5,1 g | 2,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 4,5 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 14 g | 7,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 18 g | 9,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 23 g | 12 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về nước tương shoyu
100 g nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
100 g nước tương shoyu có 57 kcal, gồm 9,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (14,2 g) nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14,2 g) nước tương shoyu có 8 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (28,4 g) nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28,4 g) nước tương shoyu có 16 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,1 g) nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,1 g) nước tương shoyu có 4 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (42,6 g) nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42,6 g) nước tương shoyu có 24 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (56,8 g) nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56,8 g) nước tương shoyu có 32 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
50 g nước tương shoyu có 29 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g nước tương shoyu có bao nhiêu calo?
150 g nước tương shoyu có 86 kcal, gồm 14 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ