Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 3600 mg 157%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 4,3 mg 253%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 950 mg 20%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g434,3 g3,2 g0,2 g
50 g50 g222,1 g1,6 g0,1 g
150 g150 g656,4 g4,8 g0,3 g
200 g200 g868,6 g6,4 g0,4 g
250 g250 g10811 g8 g0,5 g

Câu hỏi về Nước tương giảm muối

100 g Nước tương giảm muối có bao nhiêu calo?

100 g Nước tương giảm muối có 43 kcal, gồm 4,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước tương giảm muối có bao nhiêu calo?

50 g Nước tương giảm muối có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước tương giảm muối có bao nhiêu calo?

150 g Nước tương giảm muối có 65 kcal, gồm 6,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước tương giảm muối có bao nhiêu calo?

200 g Nước tương giảm muối có 86 kcal, gồm 8,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nước tương giảm muối có bao nhiêu calo?

250 g Nước tương giảm muối có 108 kcal, gồm 11 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S1015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ