Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 45 g —
  • Natri 1370 mg 60%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 56 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 4,2 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1920,5 g46 g0,3 g
50 g50 g960,2 g23 g0,2 g
150 g150 g2880,7 g68 g0,5 g
200 g200 g3840,9 g91 g0,6 g
250 g250 g4801,2 g114 g0,8 g

Câu hỏi về Sauce, chilli, sweet, commercial

100 g Sauce, chilli, sweet, commercial có bao nhiêu calo?

100 g Sauce, chilli, sweet, commercial có 192 kcal, gồm 0,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sauce, chilli, sweet, commercial có bao nhiêu calo?

50 g Sauce, chilli, sweet, commercial có 96 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sauce, chilli, sweet, commercial có bao nhiêu calo?

150 g Sauce, chilli, sweet, commercial có 288 kcal, gồm 0,7 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sauce, chilli, sweet, commercial có bao nhiêu calo?

200 g Sauce, chilli, sweet, commercial có 384 kcal, gồm 0,9 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sauce, chilli, sweet, commercial có bao nhiêu calo?

250 g Sauce, chilli, sweet, commercial có 480 kcal, gồm 1,2 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S1016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ