Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 7720 mg 336%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 51 µg 13%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 288 mg 6%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 9,1 µg 17%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,9 g4,4 g0 g
50 g50 g110,5 g2,2 g0 g
150 g150 g331,4 g6,6 g0 g
200 g200 g441,9 g8,8 g0 g
250 g250 g552,4 g11 g0 g

Câu hỏi về Sauce, fish

100 g Sauce, fish có bao nhiêu calo?

100 g Sauce, fish có 22 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sauce, fish có bao nhiêu calo?

50 g Sauce, fish có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sauce, fish có bao nhiêu calo?

150 g Sauce, fish có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sauce, fish có bao nhiêu calo?

200 g Sauce, fish có 44 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Sauce, fish có bao nhiêu calo?

250 g Sauce, fish có 55 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S1007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ