Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 567 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 8,5 g 30%
- Đường 4,7 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 8,3 mg 56%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 12,1 mg 75%
- Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 35%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 240 µg 60%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 52,5 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 92 mg 7%
- Sắt 4,6 mg 25%
- Magiê 168 mg 40%
- Phốt pho 376 mg 30%
- Kali 705 mg 15%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 1,1 mg 127%
- Mangan 1,9 mg 84%
- Selen 7,2 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 567 | 26 g | 7,6 g | 49 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 161 | 7,3 g | 2,2 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 321 | 15 g | 4,3 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 80 | 3,7 g | 1,1 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 482 | 22 g | 6,5 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 643 | 29 g | 8,7 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 284 | 13 g | 3,8 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 851 | 39 g | 11 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1134 | 52 g | 15 g | 99 g |
| 250 g | 250 g | 1418 | 65 g | 19 g | 123 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ đậu phộng tự nhiên585 kcal / 100 g
- Đậu phộng Tây Ban Nhasống570 kcal / 100 g
- Đậu phộng Virginiasống563 kcal / 100 g
- Hạt đậu phộngsống589 kcal / 100 g
- Đậu phộng valenciasống570 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườisống560 kcal / 100 g
- Hạtsống649 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Đậu gàsống339 kcal / 100 g
- Quả óc chósống, nguyên vỏ592 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu phộng
Rang đậu phộng tại nhà thế nào để hạt giòn đều?
Trải đậu phộng thành một lớp trên khay, rang ở 175 °C khoảng 15–20 phút và đảo một lần giữa chừng. Để nguội hẳn trên khay, hạt sẽ giòn hơn khi nguội.
Luộc đậu phộng tươi bao lâu thì mềm?
Rửa sạch đậu phộng còn vỏ, cho vào nồi nước muối ngập hạt và đun liu riu khoảng 1–2 giờ, đến khi bóp thử thấy nhân mềm. Đậu phộng khô cần ngâm qua đêm trước khi luộc.
Bảo quản đậu phộng rang thế nào để lâu bị ỉu?
Để đậu phộng nguội hoàn toàn rồi cất trong lọ kín, nơi khô mát; tránh mở lọ khi hạt còn ấm vì hơi nước làm hạt mềm. Nếu muốn để lâu hơn, bạn có thể cho vào hộp kín và bảo quản trong ngăn đá.
Đậu phộng thường được dùng trong những món nào?
Đậu phộng rang giã dập thường rắc lên nộm, gỏi cuốn và xôi; đậu phộng giã cùng tỏi, ớt, nước mắm làm nước chấm hoặc sốt cho món cuốn. Đậu phộng luộc cũng là món ăn vặt phổ biến.
Có thể thay đậu phộng bằng gì trong món ăn?
Trong món rắc hoặc món trộn, hạt điều hay hạt dẻ cười có thể thay để tạo độ bùi và giòn, nhưng hương vị sẽ khác. Nếu công thức dùng bơ đậu phộng, tahini làm từ mè là lựa chọn thay thế phù hợp hơn về độ sánh.
Đậu phộng có phải là hạt cây không?
Không; đậu phộng thuộc họ đậu, gần với đậu Hà Lan và đậu nành hơn là hạt cây. Sau khi hoa được thụ phấn, cuống hoa cong xuống và quả phát triển dưới đất, vì vậy đậu phộng còn được gọi là lạc.
Một khẩu phần đậu phộng thường là bao nhiêu?
Một nắm nhỏ, khoảng 28 g, là khẩu phần tiện để ăn vặt hoặc rắc lên món ăn; lượng này cung cấp 159 kcal và 7,2 g protein.
Ăn đậu phộng có cung cấp nhiều chất béo bão hòa không?
Phần lớn chất béo trong đậu phộng là chất béo không bão hòa; chất béo bão hòa chiếm phần nhỏ hơn. Trong 28 g có 14 g chất béo tổng cộng, trong đó 1,8 g là chất béo bão hòa.
Nguồn: USDA FoodData Central 172430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ