Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 587 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 410 mg 18%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,9 mg 33%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 14,4 mg 90%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,47 mg 27%
  • Folate (B9) 97 µg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 64,6 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 178 mg 42%
  • Phốt pho 363 mg 29%
  • Kali 634 mg 13%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,43 mg 48%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Selen 9,3 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58724 g13 g50 g
50 g50 g29412 g6,4 g25 g
150 g150 g88137 g19 g75 g
200 g200 g117449 g26 g99 g
250 g250 g146861 g32 g124 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 587 kcal, gồm 24 g đạm, 13 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 294 kcal, gồm 12 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 881 kcal, gồm 37 g đạm, 19 g carbohydrate và 75 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 1174 kcal, gồm 49 g đạm, 26 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 1468 kcal, gồm 61 g đạm, 32 g carbohydrate và 124 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ