Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 613 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 46 g 59%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 5,9 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 61 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 6 mg 33%
- Magiê 260 mg 62%
- Phốt pho 490 mg 39%
- Kali 565 mg 12%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 2,2 mg 247%
- Mangan 0,83 mg 36%
- Selen 14,6 µg 27%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 613 | 18 g | 29 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 306 | 9 g | 15 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 919 | 27 g | 44 g | 70 g |
| 200 g | 200 g | 1226 | 36 g | 59 g | 93 g |
| 250 g | 250 g | 1532 | 45 g | 74 g | 116 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt điềunguyên chất, có thêm muối609 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườirang khô, có muối562 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hạt pecanrang khô710 kcal / 100 g
- Cashew nut dry roasted unsalted586 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô với đậu phộng607 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang khô590 kcal / 100 g
- Hạnh nhânrang khô, không thêm muối598 kcal / 100 g
- Cashew nut dry roasted salted586 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt điều
Mỗi lần nên ăn khoảng bao nhiêu hạt điều?
Một nắm nhỏ, khoảng 28 g, là khẩu phần tiện để ăn vặt; lượng này cung cấp 172 kcal. Hạt điều rang muối có thể chứa nhiều natri hơn loại không muối.
Rang hạt điều thế nào để thơm mà không bị khét?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi hạt vừa ngả vàng nhạt; chúng còn giòn hơn sau khi nguội.
Hạt điều nên bảo quản ra sao?
Cho hạt vào lọ kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Nếu muốn giữ lâu hoặc thời tiết nóng ẩm, cất trong ngăn mát tủ lạnh để hạn chế hạt bị ôi.
Hạt điều thường dùng trong món gì?
Hạt điều rang nguyên hạt hợp với món gà xào hạt điều, cơm chiên và các món rau xào; cho vào gần cuối để giữ độ giòn. Hạt giã nhỏ cũng tạo độ bùi cho món cà ri hoặc nước sốt.
Có thể thay hạt điều bằng gì trong món xào?
Đậu phộng rang là lựa chọn dễ tìm, có độ giòn và vị bùi nhưng mùi đậm hơn. Nếu cần vị nhẹ và hình dáng gần giống, dùng hạt mắc ca hoặc hạt dẻ cười.
Hạt điều có dị ứng không?
Có. Hạt điều là một loại hạt cây có thể gây dị ứng; nếu bạn từng phản ứng với hạt điều, tránh ăn và lưu ý nguy cơ lẫn hạt trong món trộn hoặc bánh.
Hạt điều có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Hạt điều là nguồn cung cấp magiê, đồng, kẽm và sắt; chẳng hạn, một khẩu phần 28 g có 72,8 mg magiê và 1,6 mg kẽm.
Nguồn: Frida (Denmark) 815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ