Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 586 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 49 g 62%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 360 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Vitamin B6 0,54 mg 32%
  • Folate (B9) 63 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 6,4 mg 35%
  • Phốt pho 475 mg 38%
  • Kali 750 mg 16%
  • Kẽm 5,7 mg 52%
  • Selen 22 µg 40%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58618 g18 g49 g
50 g50 g2939,2 g8,8 g24 g
150 g150 g87928 g26 g73 g
200 g200 g117237 g35 g97 g
250 g250 g146546 g44 g122 g

Câu hỏi về Cashew nut, dry roasted, salted

100 g Cashew nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

100 g Cashew nut, dry roasted, salted có 586 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Cashew nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

50 g Cashew nut, dry roasted, salted có 293 kcal, gồm 9,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.

150 g Cashew nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

150 g Cashew nut, dry roasted, salted có 879 kcal, gồm 28 g đạm, 26 g carbohydrate và 73 g chất béo.

200 g Cashew nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

200 g Cashew nut, dry roasted, salted có 1172 kcal, gồm 37 g đạm, 35 g carbohydrate và 97 g chất béo.

250 g Cashew nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

250 g Cashew nut, dry roasted, salted có 1465 kcal, gồm 46 g đạm, 44 g carbohydrate và 122 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ