Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 637 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 53 g 67%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 230 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63725 g10 g53 g
50 g50 g31913 g5,1 g26 g
150 g150 g95638 g15 g79 g
200 g200 g127451 g20 g105 g
250 g250 g159364 g25 g131 g

Câu hỏi về Almond, dry roasted, salted

100 g Almond, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

100 g Almond, dry roasted, salted có 637 kcal, gồm 25 g đạm, 10 g carbohydrate và 53 g chất béo.

50 g Almond, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

50 g Almond, dry roasted, salted có 319 kcal, gồm 13 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Almond, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

150 g Almond, dry roasted, salted có 956 kcal, gồm 38 g đạm, 15 g carbohydrate và 79 g chất béo.

200 g Almond, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

200 g Almond, dry roasted, salted có 1274 kcal, gồm 51 g đạm, 20 g carbohydrate và 105 g chất béo.

250 g Almond, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

250 g Almond, dry roasted, salted có 1593 kcal, gồm 64 g đạm, 25 g carbohydrate và 131 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ