Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 739 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 76 g 97%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 320 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7397,7 g5,7 g76 g
50 g50 g3703,9 g2,9 g38 g
150 g150 g110912 g8,6 g113 g
200 g200 g147815 g11 g151 g
250 g250 g184819 g14 g189 g

Câu hỏi về Macadamia nut, dry roasted, salted

100 g Macadamia nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

100 g Macadamia nut, dry roasted, salted có 739 kcal, gồm 7,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 76 g chất béo.

50 g Macadamia nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

50 g Macadamia nut, dry roasted, salted có 370 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 38 g chất béo.

150 g Macadamia nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

150 g Macadamia nut, dry roasted, salted có 1109 kcal, gồm 12 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 113 g chất béo.

200 g Macadamia nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

200 g Macadamia nut, dry roasted, salted có 1478 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 151 g chất béo.

250 g Macadamia nut, dry roasted, salted có bao nhiêu calo?

250 g Macadamia nut, dry roasted, salted có 1848 kcal, gồm 19 g đạm, 14 g carbohydrate và 189 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ