Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt lanh

Calo và thông tin dinh dưỡng

534
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb1,6 g
Chất béo42 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 534 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 42 g 54%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 27 g 98%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 1,6 mg 137%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 87 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 78,7 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 255 mg 20%
  • Sắt 5,7 mg 32%
  • Magiê 392 mg 93%
  • Phốt pho 642 mg 51%
  • Kali 813 mg 17%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 1,2 mg 136%
  • Mangan 2,5 mg 108%
  • Selen 25,4 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g53418 g1,6 g42 g
1 khẩu phần10,3 g551,9 g0,2 g4,3 g
2 khẩu phần20,6 g1103,8 g0,3 g8,7 g
½ khẩu phần5,2 g280,9 g0,1 g2,2 g
3 khẩu phần30,9 g1655,7 g0,5 g13 g
4 khẩu phần41,2 g2207,5 g0,7 g17 g
50 g50 g2679,1 g0,8 g21 g
150 g150 g80127 g2,4 g63 g
200 g200 g106837 g3,2 g84 g
250 g250 g133546 g4 g105 g

Câu hỏi về Hạt lanh

Nên ăn bao nhiêu hạt lanh mỗi ngày?

Bạn có thể bắt đầu với một thìa cà phê hạt lanh xay rồi tăng dần; một thìa canh hạt xay nặng khoảng 7 g. Uống đủ nước và rắc hạt xay vào cháo, sữa chua hoặc sinh tố.

Nên ăn hạt lanh nguyên hạt hay xay?

Hạt lanh nguyên thường đi qua đường tiêu hóa mà không được nghiền vỡ hết, nên xay ngay trước khi dùng giúp cơ thể tiếp cận phần bên trong tốt hơn. Máy xay cà phê sạch hoặc cối xay nhỏ đều dùng được.

Có cần ngâm hạt lanh trước khi ăn không?

Không bắt buộc. Khi ngâm, hạt lanh tạo lớp gel; khuấy một thìa canh hạt xay với khoảng ba thìa canh nước rồi để 10–15 phút, dùng làm chất kết dính trong bánh nướng thuần thực vật.

Hạt lanh dùng thay trứng trong làm bánh như thế nào?

Trộn một thìa canh hạt lanh xay với ba thìa canh nước, để khoảng 10 phút cho đặc lại rồi dùng thay một quả trứng trong bánh kếp, bánh muffin hoặc bánh quy. Hỗn hợp này hợp với bánh đặc, không thay trứng đánh bông.

Hạt lanh nên ăn với món gì?

Rắc hạt lanh xay lên cháo yến mạch, sữa chua, sinh tố hoặc bột làm bánh mì; hạt nguyên cũng có thể trộn vào granola và bánh quy. Hương vị bùi nhẹ hợp với chuối, táo, quế và các loại hạt.

Bảo quản hạt lanh thế nào để không bị ôi?

Để hạt nguyên trong hộp kín, nơi khô ráo, mát và tránh ánh sáng; hạt đã xay dễ mất mùi hơn nên cất kín trong tủ lạnh. Nếu có mùi dầu cũ, đắng gắt hoặc sơn, hãy bỏ đi.

Hạt lanh có nhiều chất xơ không?

Có, hạt lanh là nguồn chất xơ; một thìa canh hạt nguyên nặng khoảng 10 g cung cấp 2,7 g chất xơ. Tăng lượng từ từ và uống nước, vì ăn nhiều đột ngột có thể gây đầy bụng.

Hạt lanh nâu và hạt lanh vàng khác nhau thế nào?

Hai loại khá giống nhau về cách dùng và thành phần; hạt nâu trong dữ liệu có 18 g protein trên 100 g, còn hạt vàng có 24,4 g trên 100 g. Chọn loại nguyên hạt, khô, không có mùi ôi; hạt xay nên được bảo quản kín.

Nguồn: USDA FoodData Central 169414 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ