Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 533 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 42 g 54%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 27 g 96%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 38 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,47 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 210 mg 16%
  • Sắt 5,7 mg 32%
  • Magiê 300 mg 71%
  • Phốt pho 560 mg 45%
  • Kali 750 mg 16%
  • Kẽm 5,1 mg 46%
  • Đồng 1,3 mg 144%
  • Mangan 2 mg 87%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g53318 g3,6 g42 g
50 g50 g2679 g1,8 g21 g
150 g150 g80027 g5,3 g63 g
200 g200 g106636 g7,1 g84 g
250 g250 g133345 g8,9 g106 g

Câu hỏi về Hạt lanh nâu

100 g Hạt lanh nâu có bao nhiêu calo?

100 g Hạt lanh nâu có 533 kcal, gồm 18 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Hạt lanh nâu có bao nhiêu calo?

50 g Hạt lanh nâu có 267 kcal, gồm 9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Hạt lanh nâu có bao nhiêu calo?

150 g Hạt lanh nâu có 800 kcal, gồm 27 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 63 g chất béo.

200 g Hạt lanh nâu có bao nhiêu calo?

200 g Hạt lanh nâu có 1066 kcal, gồm 36 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 84 g chất béo.

250 g Hạt lanh nâu có bao nhiêu calo?

250 g Hạt lanh nâu có 1333 kcal, gồm 45 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 106 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ