Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 606 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 2,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,42 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,79 mg 66%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,79 mg 46%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 962 mg 74%
  • Sắt 14,6 mg 81%
  • Magiê 324 mg 77%
  • Phốt pho 629 mg 50%
  • Kali 468 mg 10%
  • Kẽm 5,7 mg 52%
  • Đồng 1,6 mg 176%
  • Mangan 1,2 mg 54%
  • Selen 26,5 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60618 g13 g50 g
50 g50 g3038,9 g6,4 g25 g
150 g150 g90927 g19 g75 g
200 g200 g121235 g26 g99 g
250 g250 g151544 g32 g124 g

Câu hỏi về Hạt mè

100 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

100 g Hạt mè có 606 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

50 g Hạt mè có 303 kcal, gồm 8,9 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

150 g Hạt mè có 909 kcal, gồm 27 g đạm, 19 g carbohydrate và 75 g chất béo.

200 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

200 g Hạt mè có 1212 kcal, gồm 35 g đạm, 26 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

250 g Hạt mè có 1515 kcal, gồm 44 g đạm, 32 g carbohydrate và 124 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ