Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mè
Calo và thông tin dinh dưỡng
890
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Chất béo100 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 890 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 890 | 0 g | – | 100 g |
| 50 g | 50 g | 445 | 0 g | – | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1335 | 0 g | – | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1780 | 0 g | – | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2225 | 0 g | – | 250 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mè
100 g Mè có bao nhiêu calo?
100 g Mè có 890 kcal, gồm 0 g đạm, – carbohydrate và 100 g chất béo.
50 g Mè có bao nhiêu calo?
50 g Mè có 445 kcal, gồm 0 g đạm, – carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Mè có bao nhiêu calo?
150 g Mè có 1335 kcal, gồm 0 g đạm, – carbohydrate và 150 g chất béo.
200 g Mè có bao nhiêu calo?
200 g Mè có 1780 kcal, gồm 0 g đạm, – carbohydrate và 200 g chất béo.
250 g Mè có bao nhiêu calo?
250 g Mè có 2225 kcal, gồm 0 g đạm, – carbohydrate và 250 g chất béo.
Nguồn: mext 14002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ