Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 528 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 40 g 52%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 24 g 87%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 8,1 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 223 mg 17%
  • Sắt 6 mg 33%
  • Magiê 336 mg 80%
  • Phốt pho 589 mg 47%
  • Kali 840 mg 18%
  • Kẽm 6,1 mg 55%
  • Đồng 1,5 mg 167%
  • Mangan 2,4 mg 104%
  • Selen 6,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g52819 g6,5 g40 g
50 g50 g2649,5 g3,2 g20 g
150 g150 g79229 g9,7 g61 g
200 g200 g105638 g13 g81 g
250 g250 g132048 g16 g101 g

Câu hỏi về Hạt lanh

100 g Hạt lanh có bao nhiêu calo?

100 g Hạt lanh có 528 kcal, gồm 19 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Hạt lanh có bao nhiêu calo?

50 g Hạt lanh có 264 kcal, gồm 9,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Hạt lanh có bao nhiêu calo?

150 g Hạt lanh có 792 kcal, gồm 29 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 61 g chất béo.

200 g Hạt lanh có bao nhiêu calo?

200 g Hạt lanh có 1056 kcal, gồm 38 g đạm, 13 g carbohydrate và 81 g chất béo.

250 g Hạt lanh có bao nhiêu calo?

250 g Hạt lanh có 1320 kcal, gồm 48 g đạm, 16 g carbohydrate và 101 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ