Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 608 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 56 g 71%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 34,5 mg 230%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 2,3 mg 192%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,77 mg 45%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 145 mg 11%
  • Sắt 5,4 mg 30%
  • Magiê 419 mg 100%
  • Phốt pho 947 mg 76%
  • Kali 898 mg 19%
  • Kẽm 7,2 mg 65%
  • Đồng 2,5 mg 278%
  • Mangan 3,2 mg 139%
  • Selen 49 µg 89%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60823 g2,7 g56 g
50 g50 g30412 g1,4 g28 g
150 g150 g91235 g4,1 g83 g
200 g200 g121646 g5,4 g111 g
250 g250 g152058 g6,8 g139 g

Câu hỏi về Hạt hướng dương

100 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

100 g Hạt hướng dương có 608 kcal, gồm 23 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

50 g Hạt hướng dương có 304 kcal, gồm 12 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

150 g Hạt hướng dương có 912 kcal, gồm 35 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 83 g chất béo.

200 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

200 g Hạt hướng dương có 1216 kcal, gồm 46 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 111 g chất béo.

250 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

250 g Hạt hướng dương có 1520 kcal, gồm 58 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 139 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ