Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tương ớt ngọt

Calo và thông tin dinh dưỡng

190
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb45 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 45 g 17%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 40 g —
  • Natri 1433 mg 62%
  • Cholesterol 0,15 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,04 µg 0%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,05 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 0,95 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,7 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 6,1 mg 1%
  • Phốt pho 14,2 mg 1%
  • Kali 46,6 mg 1%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1900,6 g45 g0,1 g
50 g50 g950,3 g23 g0 g
150 g150 g2850,9 g68 g0,1 g
200 g200 g3801,1 g91 g0,1 g
250 g250 g4751,4 g114 g0,2 g

Câu hỏi về Tương ớt ngọt

Tương ớt ngọt chấm với món gì ngon?

Món này thường được dùng làm nước chấm cho chả giò, nem rán, gà chiên và hải sản; vị ngọt cay cũng hợp với bánh bao chiên. Bạn có thể pha thêm nước cốt chanh hoặc giấm nếu muốn vị chua rõ hơn.

Làm tương ớt ngọt tại nhà thế nào để sốt sánh?

Đun ớt băm, tỏi, đường, giấm và nước ở lửa nhỏ khoảng 5 phút. Hòa một ít bột năng hoặc bột bắp với nước lạnh, rót vào khi sốt đang sôi lăn tăn rồi khuấy đến khi sánh.

Tương ớt ngọt đã mở nắp nên bảo quản thế nào?

Đậy kín nắp và cất trong tủ lạnh sau khi mở, dùng thìa sạch để lấy sốt. Nếu sốt đổi mùi, nổi mốc hoặc sủi bọt bất thường, hãy bỏ đi.

Có thể dùng gì thay tương ớt ngọt?

Nếu cần vị chua ngọt, dùng sốt chua ngọt; nếu muốn cay hơn và ít ngọt, dùng tương ớt rồi pha chút giấm và đường. Nếm thử từng ít một vì độ cay và độ mặn khác nhau.

Tương ớt ngọt khác tương ớt Sriracha thế nào?

Tương ớt ngọt thiên về vị ngọt, thường sánh và dịu cay hơn; Sriracha có vị ớt và tỏi nổi bật hơn. Tương ớt ngọt có 190 kcal mỗi 100 g, còn Sriracha có 79 kcal.

Tương ớt ngọt có mặn không?

Có; một lượng nhỏ đã đủ tạo vị đậm, nên nếm món trước khi thêm muối hoặc nước mắm. Tương ớt ngọt có 1433 mg natri mỗi 100 g, còn tương ớt Sriracha có 1540 mg.

Có thể nấu tương ớt ngọt cùng món ăn không?

Có, nhưng cho vào gần cuối khi áp chảo hoặc nướng: lượng đường cao khiến sốt dễ cháy nếu đun lâu ở lửa lớn. Với cánh gà, phết sốt trong vài phút cuối rồi trở mặt để lớp sốt bám đều.

Nguồn: Fineli (Finland) 33020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ