Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 529 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 46 g 59%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
- Chất xơ 8,7 g 31%
- Đường 1,4 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18,9 µg 2%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 51,4 µg 43%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 15 mg 83%
- Magiê 535 mg 127%
- Phốt pho 1174 mg 94%
- Kali 807 mg 17%
- Kẽm 7,5 mg 68%
- Đồng 1,4 mg 154%
- Mangan 4,5 mg 198%
- Selen 5,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 529 | 25 g | 2,9 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 265 | 12 g | 1,4 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 794 | 37 g | 4,3 g | 69 g |
| 200 g | 200 g | 1058 | 49 g | 5,8 g | 92 g |
| 250 g | 250 g | 1323 | 61 g | 7,2 g | 115 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt bí ngô và bísấy khô618 kcal / 100 g
- Dầu hạt bí ngô900 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô nguyên hạt rang446 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang không muốikhông muối574 kcal / 100 g
- Bí đỏ16 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Hạt dưa583 kcal / 100 g
- Pumpkin seed584 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt bí ngô
Ăn hạt bí ngô mỗi lần bao nhiêu là vừa?
Một nắm nhỏ khoảng 30 g là khẩu phần ăn vặt tiện tay; rắc lên món ăn cũng dễ kiểm soát lượng hơn là vừa xem phim vừa ăn cả túi. Khẩu phần này có 159 kcal.
Rang hạt bí ngô tại nhà thế nào cho giòn?
Trộn hạt đã rửa sạch, để thật ráo với chút dầu và muối, rồi dàn thành một lớp trên khay. Rang ở 160 °C khoảng 15–20 phút, đảo một lần; lấy ra khi hạt thơm và để nguội trên khay để hạt giòn hơn.
Hạt bí ngô có cần bóc vỏ trước khi ăn không?
Hạt đã tách vỏ thường được bán dưới dạng nhân xanh, ăn trực tiếp hoặc rang đều được. Hạt nguyên vỏ cũng ăn được sau khi rang, nhưng vỏ dai và xơ hơn; nhai kỹ hoặc chỉ ăn phần nhân nếu không thích độ cứng.
Bảo quản hạt bí ngô thế nào để không bị ôi?
Cất hạt trong lọ kín, nơi khô mát và tránh nắng; nhân hạt đã bóc vỏ giữ mùi tốt hơn nếu để trong ngăn mát tủ lạnh. Nếu có mùi dầu cũ, vị đắng lạ hoặc dấu hiệu ẩm mốc, hãy bỏ đi.
Hạt bí ngô hợp với món gì?
Rắc nhân hạt lên cháo, súp bí đỏ, salad hoặc yến mạch để thêm độ bùi và giòn. Hạt bí ngô xay cũng thường được dùng trong sốt pesto, còn hạt nguyên vỏ rang là món ăn vặt phổ biến.
Hạt bí ngô khác hạt hướng dương thế nào?
Hạt hướng dương có nhiều chất béo hơn: 55,6 g so với 46 g trong hạt bí ngô. Hạt bí ngô lại có nhiều magiê hơn, với 535 mg so với 420 mg trong hạt hướng dương.
Hạt bí ngô có phải là hạt của bí đỏ không?
Có. Đây là hạt lấy từ quả bí, trong đó có nhiều loại bí đỏ; người ta có thể giữ nguyên vỏ để rang hoặc tách vỏ lấy phần nhân xanh.
Có thể ăn hạt bí ngô sống không?
Có thể ăn nhân hạt sống nếu hạt sạch, khô và được bảo quản tốt. Rang nhẹ giúp hạt thơm, giòn hơn; tránh ăn hạt có mùi ôi, vị bất thường hoặc dấu hiệu ẩm mốc.
Nguồn: Fineli (Finland) 31211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ