Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 559 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 1,4 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 63 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 8,8 mg 49%
- Magiê 592 mg 141%
- Phốt pho 1233 mg 99%
- Kali 809 mg 17%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 1,3 mg 149%
- Mangan 4,5 mg 198%
- Selen 9,4 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 559 | 30 g | 4,7 g | 49 g |
| 1 khẩu phần | 129 g | 721 | 39 g | 6,1 g | 63 g |
| 2 khẩu phần | 258 g | 1442 | 78 g | 12 g | 127 g |
| ½ khẩu phần | 64,5 g | 361 | 20 g | 3 g | 32 g |
| 3 khẩu phần | 387 g | 2163 | 117 g | 18 g | 190 g |
| 4 khẩu phần | 516 g | 2884 | 156 g | 24 g | 253 g |
| 50 g | 50 g | 280 | 15 g | 2,4 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 839 | 45 g | 7,1 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1118 | 61 g | 9,4 g | 98 g |
| 250 g | 250 g | 1398 | 76 g | 12 g | 123 g |
Thực phẩm tương tự
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô và bísấy khô618 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang không muốikhông muối574 kcal / 100 g
- Nhân hạt rum khô517 kcal / 100 g
- Pumpkin seed584 kcal / 100 g
- Bí đỏđã gọt vỏ, bỏ hạt, nướng, không dầu, không muối24 kcal / 100 g
- Bí ngô sợi phơi khô kanpyo258 kcal / 100 g
- Quả óc chó butternutsấy khô612 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nhân hạt bí đỏ và bí khô
Làm sao rang nhân hạt bí cho giòn mà không bị cháy?
Trải nhân thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi vừa thơm và hơi vàng; hạt tiếp tục giòn hơn khi nguội.
Nhân hạt bí nên bảo quản thế nào?
Để nguội hoàn toàn rồi cất trong hộp kín, nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Nếu muốn giữ lâu, cho vào hộp kín trong tủ lạnh hoặc ngăn đá để hạn chế dầu trong hạt bị ôi.
Nhân hạt bí ăn với món gì ngon?
Rắc lên cháo, súp bí đỏ, salad hoặc yến mạch để thêm độ giòn; cũng có thể xay cùng rau thơm, tỏi và dầu ô liu thành sốt kiểu pesto. Khi làm bánh mì hoặc granola, trộn hạt vào trước khi nướng.
Có thể dùng gì thay nhân hạt bí trong món salad hoặc bánh?
Hạt hướng dương là lựa chọn gần nhất về cách dùng và độ giòn; hạt dưa hấu cũng hợp để rắc lên món ăn hoặc trộn vào bột bánh. Nếu thay trong công thức làm sốt, chọn hạt có vị dịu và rang nhẹ để dễ xay.
Nhân hạt bí khô khác nhân hạt bí rang thế nào?
Nhân hạt bí rang có khoảng 574 kcal mỗi 100 g, so với 559 kcal ở nhân hạt bí khô. Rang làm hạt thơm và giòn hơn; để tránh cháy, rang ở nhiệt độ vừa và lấy ra ngay khi vừa dậy mùi.
Một lần ăn nhân hạt bí khoảng bao nhiêu là vừa?
Một nắm nhỏ, khoảng 28 g, là phần ăn tiện để rắc lên món ăn hoặc ăn riêng. Phần này cung cấp 8,5 g protein và 157 kcal.
Nhân hạt bí có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Nhân hạt bí là nguồn magie, kẽm, đồng, sắt và mangan; riêng 30 g có 178 mg magie và 2,3 mg kẽm.
Nguồn: USDA FoodData Central 170556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ