Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 628 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 61 g 78%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 9,7 g 35%
- Đường 4,3 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 15 mg 100%
- Vitamin K 14,2 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 54%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 113 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 45,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 163 mg 39%
- Phốt pho 290 mg 23%
- Kali 680 mg 14%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 1,7 mg 192%
- Mangan 6,2 mg 268%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 628 | 15 g | 7 g | 61 g |
| 1 khẩu phần | 115 g | 722 | 17 g | 8,1 g | 70 g |
| 2 khẩu phần | 230 g | 1444 | 34 g | 16 g | 140 g |
| ½ khẩu phần | 57,5 g | 361 | 8,6 g | 4 g | 35 g |
| 3 khẩu phần | 345 g | 2167 | 52 g | 24 g | 210 g |
| 4 khẩu phần | 460 g | 2889 | 69 g | 32 g | 280 g |
| 50 g | 50 g | 314 | 7,5 g | 3,5 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 942 | 22 g | 11 g | 91 g |
| 200 g | 200 g | 1256 | 30 g | 14 g | 122 g |
| 250 g | 250 g | 1570 | 37 g | 18 g | 152 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt phỉnguyên chất 100%669 kcal / 100 g
- Nhân hạt phỉchỉ nhân650 kcal / 100 g
- Dầu hạt phỉ884 kcal / 100 g
- Hạt phỉ rangcó muối664 kcal / 100 g
- Hạt phỉ ngọt405 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườisống560 kcal / 100 g
- Hạtsống649 kcal / 100 g
- Hazelnut644 kcal / 100 g
- Hazelnut skin on662 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt phỉ
Mỗi lần nên ăn bao nhiêu hạt phỉ?
Một khẩu phần nhỏ khoảng 14 g, tương đương một nắm nhỏ, là cách tiện để ăn kèm bữa phụ. Lượng này cung cấp 88 kcal.
Rang hạt phỉ thế nào để thơm và dễ bóc vỏ lụa?
Trải hạt thành một lớp trên khay, nướng ở 175 °C khoảng 10–15 phút, đảo một lần. Khi vỏ lụa nứt và hạt dậy mùi thơm, bọc hạt trong khăn sạch vài phút rồi chà để làm bong vỏ.
Hạt phỉ bảo quản thế nào để không bị ôi?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi mát, tối và khô; hạt đã bóc vỏ giữ hương lâu hơn nếu cất trong ngăn mát hoặc ngăn đông. Bỏ hạt nếu có mùi dầu cũ, vị đắng bất thường hoặc dấu hiệu ẩm mốc.
Hạt phỉ hợp với món gì?
Hạt phỉ rang băm nhỏ hợp với cháo yến mạch, salad, rau củ nướng và bánh quy. Hạt xay còn được dùng trong bánh praline, bánh ngọt và sốt pesto biến tấu.
Có thể thay hạt phỉ bằng loại hạt nào trong công thức làm bánh?
Hạnh nhân thường thay được theo cùng lượng trong bánh quy, bánh bông lan và lớp phủ; hương sẽ dịu hơn, ít đặc trưng hơn hạt phỉ. Nếu cần vị béo đậm, hạt óc chó cũng dùng được nhưng kết cấu mềm hơn.
Hạt phỉ khác hạt dẻ rừng thế nào?
Hạt phỉ thường nhỏ, nhiều dầu và có vị bùi thơm; hạt dẻ rừng có phần ruột nhiều tinh bột hơn. Theo mỗi 100 g, hạt dẻ rừng có 33,5 g carbohydrate, còn hạt phỉ có 7 g.
Hạt phỉ sống có ăn được không?
Có, hạt phỉ sống ăn được nếu còn nguyên vẹn và được bảo quản khô ráo. Rang nhẹ giúp mùi thơm rõ hơn và làm vỏ lụa dễ bong, nhưng không bắt buộc.
Hạt phỉ có gây dị ứng không?
Có thể; hạt phỉ là một loại hạt cây có thể gây dị ứng nghiêm trọng ở người nhạy cảm. Nếu bạn từng phản ứng với hạt cây, đừng thử ăn để tự kiểm tra.
Nguồn: USDA FoodData Central 170581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ