Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 662 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 65 g 83%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 16 mg 107%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 76 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 137 mg 11%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 720 mg 15%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g66214 g4 g65 g
50 g50 g3316,8 g2 g32 g
150 g150 g99320 g5,9 g97 g
200 g200 g132427 g7,9 g129 g
250 g250 g165534 g9,9 g161 g

Câu hỏi về Hazelnut, whole, skin on, raw

100 g Hazelnut, whole, skin on, raw có bao nhiêu calo?

100 g Hazelnut, whole, skin on, raw có 662 kcal, gồm 14 g đạm, 4 g carbohydrate và 65 g chất béo.

50 g Hazelnut, whole, skin on, raw có bao nhiêu calo?

50 g Hazelnut, whole, skin on, raw có 331 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

150 g Hazelnut, whole, skin on, raw có bao nhiêu calo?

150 g Hazelnut, whole, skin on, raw có 993 kcal, gồm 20 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 97 g chất béo.

200 g Hazelnut, whole, skin on, raw có bao nhiêu calo?

200 g Hazelnut, whole, skin on, raw có 1324 kcal, gồm 27 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 129 g chất béo.

250 g Hazelnut, whole, skin on, raw có bao nhiêu calo?

250 g Hazelnut, whole, skin on, raw có 1655 kcal, gồm 34 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 161 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ