Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 696 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 69 g 88%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 86 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78 mg 6%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Phốt pho 380 mg 30%
  • Kali 470 mg 10%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g69615 g2,6 g69 g
50 g50 g3487,3 g1,3 g34 g
150 g150 g104422 g3,9 g103 g
200 g200 g139229 g5,2 g138 g
250 g250 g174036 g6,5 g172 g

Câu hỏi về Walnut, kernel, halves & pieces, raw

100 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có bao nhiêu calo?

100 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có 696 kcal, gồm 15 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 69 g chất béo.

50 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có bao nhiêu calo?

50 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có 348 kcal, gồm 7,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.

150 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có bao nhiêu calo?

150 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có 1044 kcal, gồm 22 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 103 g chất béo.

200 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có bao nhiêu calo?

200 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có 1392 kcal, gồm 29 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 138 g chất béo.

250 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có bao nhiêu calo?

250 g Walnut, kernel, halves & pieces, raw có 1740 kcal, gồm 36 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 172 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ