Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 694 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 69 g 89%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g69414 g3 g69 g
50 g50 g3477,2 g1,5 g35 g
150 g150 g104122 g4,5 g104 g
200 g200 g138829 g6 g138 g
250 g250 g173536 g7,5 g173 g

Câu hỏi về Nut, walnut, raw/natural, unsalted

100 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có 694 kcal, gồm 14 g đạm, 3 g carbohydrate và 69 g chất béo.

50 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có 347 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.

150 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có 1041 kcal, gồm 22 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 104 g chất béo.

200 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có 1388 kcal, gồm 29 g đạm, 6 g carbohydrate và 138 g chất béo.

250 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Nut, walnut, raw/natural, unsalted có 1735 kcal, gồm 36 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 173 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ