Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 607 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 5,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60717 g23 g49 g
50 g50 g3048,5 g12 g25 g
150 g150 g91126 g34 g74 g
200 g200 g121434 g46 g98 g
250 g250 g151843 g57 g123 g

Câu hỏi về Nut, cashew, raw/natural, unsalted

100 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có 607 kcal, gồm 17 g đạm, 23 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có 304 kcal, gồm 8,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có 911 kcal, gồm 26 g đạm, 34 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có 1214 kcal, gồm 34 g đạm, 46 g carbohydrate và 98 g chất béo.

250 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Nut, cashew, raw/natural, unsalted có 1518 kcal, gồm 43 g đạm, 57 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ