Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nut, cashew, roasted, salted
Calo và thông tin dinh dưỡng
610
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb27 g
Chất béo49 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 610 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 49 g 62%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 6,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 610 | 17 g | 27 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 305 | 8,5 g | 13 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 915 | 26 g | 40 g | 73 g |
| 200 g | 200 g | 1220 | 34 g | 53 g | 97 g |
| 250 g | 250 g | 1525 | 43 g | 67 g | 121 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nut, cashew, roasted, salted
100 g Nut, cashew, roasted, salted có bao nhiêu calo?
100 g Nut, cashew, roasted, salted có 610 kcal, gồm 17 g đạm, 27 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Nut, cashew, roasted, salted có bao nhiêu calo?
50 g Nut, cashew, roasted, salted có 305 kcal, gồm 8,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Nut, cashew, roasted, salted có bao nhiêu calo?
150 g Nut, cashew, roasted, salted có 915 kcal, gồm 26 g đạm, 40 g carbohydrate và 73 g chất béo.
200 g Nut, cashew, roasted, salted có bao nhiêu calo?
200 g Nut, cashew, roasted, salted có 1220 kcal, gồm 34 g đạm, 53 g carbohydrate và 97 g chất béo.
250 g Nut, cashew, roasted, salted có bao nhiêu calo?
250 g Nut, cashew, roasted, salted có 1525 kcal, gồm 43 g đạm, 67 g carbohydrate và 121 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ