Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nut, pecan, raw/natural, unsalted
Calo và thông tin dinh dưỡng
711
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb4,9 g
Chất béo72 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 711 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 72 g 92%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 8,4 g 30%
- Đường 4,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 711 | 9,8 g | 4,9 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 356 | 4,9 g | 2,5 g | 36 g |
| 150 g | 150 g | 1067 | 15 g | 7,4 g | 108 g |
| 200 g | 200 g | 1422 | 20 g | 9,8 g | 144 g |
| 250 g | 250 g | 1778 | 25 g | 12 g | 180 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nut, pecan, raw/natural, unsalted
100 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
100 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có 711 kcal, gồm 9,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
50 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có 356 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 36 g chất béo.
150 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
150 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có 1067 kcal, gồm 15 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 108 g chất béo.
200 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
200 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có 1422 kcal, gồm 20 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 144 g chất béo.
250 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
250 g Nut, pecan, raw/natural, unsalted có 1778 kcal, gồm 25 g đạm, 12 g carbohydrate và 180 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ