Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 734 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 75 g 96%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 9,5 g 34%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 448 mg 10%
  • Kẽm 5,1 mg 46%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7349,3 g4,2 g75 g
50 g50 g3674,6 g2,1 g37 g
150 g150 g110114 g6,3 g112 g
200 g200 g146819 g8,4 g150 g
250 g250 g183523 g11 g187 g

Câu hỏi về Pecan nut, dry roasted, unsalted

100 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có 734 kcal, gồm 9,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 75 g chất béo.

50 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có 367 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.

150 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có 1101 kcal, gồm 14 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 112 g chất béo.

200 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có 1468 kcal, gồm 19 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 150 g chất béo.

250 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Pecan nut, dry roasted, unsalted có 1835 kcal, gồm 23 g đạm, 11 g carbohydrate và 187 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ