Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả hồ đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 710 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 74 g 95%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 4,1 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 132 mg 31%
- Phốt pho 293 mg 23%
- Kali 424 mg 9%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 1,2 mg 130%
- Mangan 3,9 mg 171%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 710 | 9,5 g | 4,2 g | 74 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 201 | 2,7 g | 1,2 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 403 | 5,4 g | 2,4 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 101 | 1,3 g | 0,6 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 604 | 8,1 g | 3,5 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 805 | 11 g | 4,7 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 355 | 4,8 g | 2,1 g | 37 g |
| 150 g | 150 g | 1065 | 14 g | 6,2 g | 111 g |
| 200 g | 200 g | 1420 | 19 g | 8,3 g | 149 g |
| 250 g | 250 g | 1775 | 24 g | 10 g | 186 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt hồ đào714 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Pecan nut dry roasted unsalted734 kcal / 100 g
- Pecans dry roasted749 kcal / 100 g
- Hạt macadamiarang khô, không thêm muối718 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtrang khô, có đậu phộng, không thêm muối607 kcal / 100 g
- Hạnh nhânrang khô, không thêm muối598 kcal / 100 g
- Dầu hồ đàorang, có muối750 kcal / 100 g
- Đậu phộngtất cả các loại, rang khô, không muối587 kcal / 100 g
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả hồ đào
100 g Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
100 g Quả hồ đào có 710 kcal, gồm 9,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 74 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Quả hồ đào có 201 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Quả hồ đào có 403 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Quả hồ đào có 101 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Quả hồ đào có 604 kcal, gồm 8,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Quả hồ đào có 805 kcal, gồm 11 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
50 g Quả hồ đào có 355 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
150 g Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
150 g Quả hồ đào có 1065 kcal, gồm 14 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 111 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ