Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt macadamia
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 718 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 76 g 98%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 4,1 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 44,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 118 mg 28%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,57 mg 63%
- Mangan 3 mg 132%
- Selen 11,7 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 718 | 7,8 g | 5,4 g | 76 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 948 | 10 g | 7,1 g | 100 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 1896 | 21 g | 14 g | 201 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 474 | 5,1 g | 3,6 g | 50 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 2843 | 31 g | 21 g | 301 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 3791 | 41 g | 28 g | 402 g |
| 50 g | 50 g | 359 | 3,9 g | 2,7 g | 38 g |
| 150 g | 150 g | 1077 | 12 g | 8,1 g | 114 g |
| 200 g | 200 g | 1436 | 16 g | 11 g | 152 g |
| 250 g | 250 g | 1795 | 20 g | 14 g | 190 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt mắc cakhông thêm muối757 kcal / 100 g
- Macadamia nut dry roasted unsalted758 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtkhông muối658 kcal / 100 g
- Hạt phỉrang khô, không thêm muối646 kcal / 100 g
- Quả hồ đàorang khô, không thêm muối710 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hạnh nhânrang khô, không thêm muối598 kcal / 100 g
- Macadamia nut dry roasted salted739 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô, có đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
- Sô-cô-la hạt mắc-cavới hạt mắc-ca587 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt macadamia
100 g hạt macadamia có bao nhiêu calo?
100 g hạt macadamia có 718 kcal, gồm 7,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 76 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) hạt macadamia có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) hạt macadamia có 948 kcal, gồm 10 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 100 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) hạt macadamia có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) hạt macadamia có 1896 kcal, gồm 21 g đạm, 14 g carbohydrate và 201 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) hạt macadamia có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) hạt macadamia có 474 kcal, gồm 5,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 50 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) hạt macadamia có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) hạt macadamia có 2843 kcal, gồm 31 g đạm, 21 g carbohydrate và 301 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) hạt macadamia có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) hạt macadamia có 3791 kcal, gồm 41 g đạm, 28 g carbohydrate và 402 g chất béo.
50 g hạt macadamia có bao nhiêu calo?
50 g hạt macadamia có 359 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.
150 g hạt macadamia có bao nhiêu calo?
150 g hạt macadamia có 1077 kcal, gồm 12 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 114 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ