Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
các loại hạt trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, có đậu phộng, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 594 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 51 g 66%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 9 g 32%
- Đường 4,8 g —
- Natri 345 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 10,9 mg 73%
- Vitamin K 12,9 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 54,3 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 225 mg 54%
- Phốt pho 435 mg 35%
- Kali 693 mg 15%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 1,3 mg 142%
- Mangan 1,9 mg 84%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 594 | 17 g | 16 g | 52 g |
| 1 khẩu phần | 137 g | 814 | 24 g | 22 g | 71 g |
| 2 khẩu phần | 274 g | 1628 | 47 g | 45 g | 141 g |
| ½ khẩu phần | 68,5 g | 407 | 12 g | 11 g | 35 g |
| 3 khẩu phần | 411 g | 2441 | 71 g | 67 g | 212 g |
| 4 khẩu phần | 548 g | 3255 | 95 g | 90 g | 282 g |
| 50 g | 50 g | 297 | 8,7 g | 8,2 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 891 | 26 g | 25 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1188 | 35 g | 33 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1485 | 43 g | 41 g | 129 g |
Thực phẩm tương tự
- Các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERSrang khô, có đậu phộng, có thêm muối572 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtrang dầu, không có đậu phộng, có thêm muối615 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang khô590 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườirang khô, có muối562 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Bơ hạthạt hỗn hợp, không muối639 kcal / 100 g
Câu hỏi về các loại hạt trộn
100 g các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
100 g các loại hạt trộn có 594 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 52 g chất béo.
1 khẩu phần (137 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (137 g) các loại hạt trộn có 814 kcal, gồm 24 g đạm, 22 g carbohydrate và 71 g chất béo.
2 khẩu phần (274 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (274 g) các loại hạt trộn có 1628 kcal, gồm 47 g đạm, 45 g carbohydrate và 141 g chất béo.
½ khẩu phần (68,5 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68,5 g) các loại hạt trộn có 407 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 35 g chất béo.
3 khẩu phần (411 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (411 g) các loại hạt trộn có 2441 kcal, gồm 71 g đạm, 67 g carbohydrate và 212 g chất béo.
4 khẩu phần (548 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (548 g) các loại hạt trộn có 3255 kcal, gồm 95 g đạm, 90 g carbohydrate và 282 g chất béo.
50 g các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
50 g các loại hạt trộn có 297 kcal, gồm 8,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
150 g các loại hạt trộn có 891 kcal, gồm 26 g đạm, 25 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168599 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ